蓋世英雄
cái thế anh hùng
Hán Việt: cái thế anh hùng · Pinyin: gài shì yīng xióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盖世:压倒当世。超出当代所有的人。用以形容非常杰出的英雄人物。
- Tân Hoa Tự Điển 盖世压倒当世。超出当代所有的人。用以形容非常杰出的英雄人物。
Eng
- Cihui 蓋世英雄 àishì yīngxióng n. peerless/matchless hero