蓋了面積

cái liễu diện tích

Hán Việt: cái liễu diện tích

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (liễu) + (diện) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓋了面積 àile miànji v.p. <slang.> be the best within a certain field of expertise