蓋亞那的 cái á na đích Hán Việt: cái á na đích Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 亞 (á) + 那 (na) + 的 (đích)Hán Việtcái á na đíchCấu tạo蓋 + 亞 + 那 + 的 · cái + á + na + đích nghĩa thành phần: cái + á + na + đích