盖地而来

gài dì ér láicái địa nhi lai

Hán Việt: cái địa nhi lai · Pinyin: gài dì ér lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

多指暴风雪、大队人马、飞沙走石等奔涌而至,把大地遮盖起来。用来形容来势凶猛,声势浩大。

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồ ạt
  • Biên soạn 蓋地而來 àidì'érlái f.e. come in large numbers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指暴风雪、大队人马、飞沙走石等奔涌而至,把大地遮盖起来。用来形容来势凶猛,声势浩大。

Eng

  • Cihui 蓋地而來 àidì'érlái f.e. come in large numbers
  • Tần suất từ 蓋地而來 àidì'érlái f.e. come in large numbers