蓋地而來
cái địa nhi lai
Hán Việt: cái địa nhi lai · Pinyin: gài dì ér lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多指暴风雪、大队人马、飞沙走石等奔涌而至,把大地遮盖起来。用来形容来势凶猛,声势浩大。
Eng
- Cihui 蓋地而來 àidì'érlái f.e. come in large numbers