蓋頭換面

gài tóu huàn miàn cái đầu hoán diện

Hán Việt: cái đầu hoán diện · Pinyin: gài tóu huàn miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đầu) + (hoán) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹改头换面。比喻只改外表和形式,内容实质不变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言改头换面。比喻只改变形式,不改变内容。