盖子标记高度

gài zǐ biāo jì gāo dùcái tử tiêu kí cao độ

Hán Việt: cái tử tiêu kí cao độ · Pinyin: gài zǐ biāo jì gāo dù

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 子 (tử) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 高 (cao) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiều cao nắp

Đức

  • Handedict Deckmarkenhöhe (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 高度戒备状态 · 高度自动化的 · 高度专门化 · 高度免疫法