高度紧张的

cao độ khẩn trương đích

Hán Việt: cao độ khẩn trương đích

Tổng quan

rất khoẻ, rất sung sức, dễ xúc động, dễ xúc cảm; dễ bị kích động thần kinh ((cũng) high,keyed)

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度专门化 · 高度免疫法 · 高度望远镜 · 高度深熔岩 · 高度灵活性