高度免疫法

cao độ miễn dịch pháp

Hán Việt: cao độ miễn dịch pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 高度专门化 · 高度望远镜 · 高度深熔岩 · 高度灵活性