高度自动化的

gāo dù zì dòng huà decao độ tự động hóa đích

Hán Việt: cao độ tự động hóa đích · Pinyin: gāo dù zì dòng huà de

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Đức

  • Handedict hochautomatisiert (Adj, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 高度戒备状态 · 高度专门化 · 高度免疫法 · 高度望远镜