高度压光机 cao độ áp quang ki Hán Việt: cao độ áp quang ki Tổng quan trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng, cán (giấy) bằng trục cán Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 壓 (áp) + 光 (quang) + 機 (ki)Hán Việtcao độ áp quang kiCấu tạo高 + 度 + 壓 + 光 + 機 · cao + độ + áp + quang + ki nghĩa thành phần: cao + độ + áp + quang + ki Từ liên quan Gần nghĩa高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的 · 光机电技术 · 高度专门化 · 高度免疫法 · 高度望远镜 · 高度深熔岩