高度壓光機

cao độ áp quang ki

Hán Việt: cao độ áp quang ki

Tổng quan

trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng, cán (giấy) bằng trục cán

Cấu tạo: (cao) + (độ) + (áp) + (quang) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng, cán (giấy) bằng trục cán