盜名竊譽 đạo danh thiết dự Hán Việt: đạo danh thiết dự Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 名 (danh) + 竊 (thiết) + 譽 (dự)Hán Việtđạo danh thiết dựCấu tạo盜 + 名 + 竊 + 譽 · đạo + danh + thiết + dự nghĩa thành phần: đạo + danh + thiết + dự Nghĩa EngCihui 盜名竊譽 àomíngqièyù f.e. seek fame by cheap means