盜竊分子 dào qiè fēn zǐ · đạo thiết phân tử Hán Việt: đạo thiết phân tử · Pinyin: dào qiè fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyindào qiè fēn zǐHán Việtđạo thiết phân tửCấu tạo盜 + 竊 + 分 + 子 · đạo + thiết + phân + tử nghĩa thành phần: đạo + thiết + phân + tử