盜賊四起 đạo tặc tứ khởi Hán Việt: đạo tặc tứ khởi Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 賊 (tặc) + 四 (tứ) + 起 (khởi)Hán Việtđạo tặc tứ khởiCấu tạo盜 + 賊 + 四 + 起 · đạo + tặc + tứ + khởi nghĩa thành phần: đạo + tặc + tứ + khởi Nghĩa EngCihui 盜賊四起 àozéisìqǐ f.e. Robbers arise from all quarters.