盗贼四起

đạo tặc tứ khởi

Hán Việt: đạo tặc tứ khởi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容國家內政敗壞,強盜賊匪紛紛興起。參見「盜賊蜂起」條。

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 賊 (tặc) + 四 (tứ) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi loạn
  • Biên soạn Robbers arise from all quarters

Eng

  • Cihui 盜賊四起 àozéisìqǐ f.e. Robbers arise from all quarters

Từ liên quan

Gần nghĩa

盗贼行为 · 盜賊蜂起 · 盗贼们 · 盗贼鸥 · 盗贼公行 · 四起八拜 · 盗贼猖獗 · 盗贼统治