盗贼猖獗

đạo tặc xương quyết

Hán Việt: đạo tặc xương quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 賊 (tặc) + 猖 (xương) + 獗 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoành hành
  • Biên soạn The bandits are causing a lot of trouble

Eng

  • Cihui 盜賊猖獗 àozéichāngjué f.e. The bandits are causing a lot of trouble

Từ liên quan

Gần nghĩa

猖獗一时 · 盗贼行为 · 盜賊蜂起 · 猖獗的 · 盗贼们 · 盗贼鸥 · 盗贼公行 · 盗贼四起