盗贼统治 dào zéi tǒng zhì·đạo tặc thống trì Hán Việt: đạo tặc thống trì · Pinyin: dào zéi tǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 賊 (tặc) + 統 (thống) + 治 (trì)Pinyindào zéi tǒng zhìHán Việtđạo tặc thống trìTừ loạitínhCấu tạo盜 + 賊 + 統 + 治 · đạo + tặc + thống + trì nghĩa thành phần: đạo + tặc + thống + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham nhũngĐứcHandedict Kleptokratie (S, Pol), kleptokratisch Từ liên quan Gần nghĩa盗贼行为 · 盜賊蜂起 · 統治階級 · 统治上的 · 统治地区 · 统治民族 · 统治者的 · 统治阶级