盜鐘掩耳

dào zhōng yǎn ěr đạo chung yểm nhĩ

Hán Việt: đạo chung yểm nhĩ · Pinyin: dào zhōng yǎn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (chung) + (yểm) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盗:盗窃;钟:古代一种乐器。偷钟时捂住自己的耳朵。比喻自欺欺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 盗盗窃;钟古代一种乐器。偷钟时捂住自己的耳朵。比喻自欺欺人。