盜食致飽 dào shí zhì bǎo · đạo thực trí bão Hán Việt: đạo thực trí bão · Pinyin: dào shí zhì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 食 (thực) + 致 (trí) + 飽 (bão)Pinyindào shí zhì bǎoHán Việtđạo thực trí bãoCấu tạo盜 + 食 + 致 + 飽 · đạo + thực + trí + bão nghĩa thành phần: đạo + thực + trí + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻以不正当手段获益。