盘跚

pán shānbàn san

Hán Việt: bàn san · Pinyin: pán shān

Tổng quan

loạng choạng; lảo đảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"盘散"。亦作"盘珊"。 2.犹蹒跚。行走摇晃不稳貌。

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 跚 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 蹣跚
  • Cihui 蹒跚

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盘散"。亦作"盘珊"。 2.犹蹒跚。行走摇晃不稳貌。

Eng

  • Cihui variant of 蹣跚; 蹒跚

Từ liên quan

Gần nghĩa

盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子