盘飡 pán cān Pinyin: pán cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盘盛的食物。 Cấu tạo: 盤 (bàn) + 飡Pinyinpán cānCấu tạo盤 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盘盛的食物。 Từ liên quan Gần nghĩa盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子