盛宴

shèng yàn thịnh yến

Hán Việt: thịnh yến · Pinyin: shèng yàn

Tổng quan

yến tiệc

Cấu tạo: (thịnh) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yến tiệc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐盛的宴會。如:「熱情好客的他,總以盛宴招待客人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛大的宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的宴会。

Eng

  • CC-CEDICT feast
  • Cihui feast

ja

  • JMdict grand banquet

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

小酌 · 薄酌