盛宴必散 thịnh yến tất tán Hán Việt: thịnh yến tất tán Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 宴 (yến) + 必 (tất) + 散 (tán)Hán Việtthịnh yến tất tánCấu tạo盛 + 宴 + 必 + 散 · thịnh + yến + tất + tán nghĩa thành phần: thịnh + yến + tất + tán Nghĩa EngCihui 盛宴必散 hèngyànbìsàn* f.e. Even the grandest feast must have an end.