盛年不再

shèng nián bù zàithịnh niên bất tái

Hán Việt: thịnh niên bất tái · Pinyin: shèng nián bù zài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

盛年:壮年; 不再:一去不再来。指要珍惜壮年的大好时光。

Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 年 (niên) + 不 (bất) + 再 (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛年:壮年; 不再:一去不再来。指要珍惜壮年的大好时光。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再参与 · 不再反对 · 不再喜欢 · 不再多说