盛德遺範

shèng dé yí fàn thịnh đức di phạm

Hán Việt: thịnh đức di phạm · Pinyin: shèng dé yí fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (đức) + (di) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指先人的美德懿范。

Eng

  • Cihui 盛德遺範 hèngdéyífàn f.e. great moral virtue and good examples (set by predecessors)