盛情款待

shèng qíng kuǎn dài thịnh tình khoản đãi

Hán Việt: thịnh tình khoản đãi · Pinyin: shèng qíng kuǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tình) + (khoản) + (đãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盛情款待 hèngqíngkuǎndài f.e. treat sb. with utmost cordiality