盛情送別 thịnh tình tống biệt Hán Việt: thịnh tình tống biệt Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 情 (tình) + 送 (tống) + 別 (biệt)Hán Việtthịnh tình tống biệtCấu tạo盛 + 情 + 送 + 別 · thịnh + tình + tống + biệt nghĩa thành phần: thịnh + tình + tống + biệt Nghĩa EngCihui 盛情送別 hèngqíngsòngbié f.e. give sb. a good send-off