盛情難卻

shèng qíng nán què thịnh tình nan khước

Hán Việt: thịnh tình nan khước · Pinyin: shèng qíng nán què

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tình) + (nan) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚的情意难以推辞。

Eng

  • Cihui 盛情難卻 hèngqíngnánquè f.e. difficult to turn down an offer made with such warmth