盛意難卻

thịnh ý nan khước

Hán Việt: thịnh ý nan khước

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (ý) + (nan) + (khước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盛意難卻 hèngyìnánquè f.e. cannot ignore sb.'s kindness