盛意难却

thịnh ý nan khước

Hán Việt: thịnh ý nan khước

Tổng quan

Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 意 (ý) + 難 (nan) + 卻 (khước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể từ chối
  • Biên soạn 盛意難卻 hèngyìnánquè f.e. cannot ignore sb.'s kindness

Eng

  • Cihui 盛意難卻 hèngyìnánquè f.e. cannot ignore sb.'s kindness
  • Tần suất từ 盛意難卻 hèngyìnánquè f.e. cannot ignore sb.'s kindness