盛暑祁寒

shèng shǔ qí hán thịnh thử kì hàn

Hán Việt: thịnh thử kì hàn · Pinyin: shèng shǔ qí hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (thử) + (kì) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最炎熱與最寒冷的季節。形容氣候條件非常惡劣。《舊五代史.卷九三.晉書.崔梲傳》:「指命僕役,亦用禮節,盛暑祁寒,不使冒犯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祁:大。炎热的夏天,严寒的冬季。形容气候条件恶劣的时节。