盛服先生

shèng féi xiān shēng thịnh phục tiên sanh

Hán Việt: thịnh phục tiên sanh · Pinyin: shèng féi xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (phục) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戴儒冠,穿儒装,衣冠齐整的文人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指儒者。以其戴儒冠,着儒服,衣冠齐整,故称。