盛極而衰 thịnh cực nhi suy Hán Việt: thịnh cực nhi suy Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 極 (cực) + 而 (nhi) + 衰 (suy)Hán Việtthịnh cực nhi suyCấu tạo盛 + 極 + 而 + 衰 · thịnh + cực + nhi + suy nghĩa thành phần: thịnh + cực + nhi + suy Nghĩa EngCihui 盛極而衰 hèngjí'érshuāi f.e. pass its zenith and be on the wane