盛氣臨人

shèng qì lín rén thịnh khí lâm nhân

Hán Việt: thịnh khí lâm nhân · Pinyin: shèng qì lín rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (khí) + (lâm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容傲慢自大,气势逼人。亦作“盛气凌人”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"盛气凌人"。