盛气加人 shèng qì jiā rén · thịnh khí gia nhân Hán Việt: thịnh khí gia nhân · Pinyin: shèng qì jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 气 (khí) + 加 (gia) + 人 (nhân)Pinyinshèng qì jiā rénHán Việtthịnh khí gia nhânCấu tạo盛 + 气 + 加 + 人 · thịnh + khí + gia + nhân nghĩa thành phần: thịnh + khí + gia + nhân