盛气陵人 shèng qì líng rén · thịnh khí lăng nhân Hán Việt: thịnh khí lăng nhân · Pinyin: shèng qì líng rén Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 气 (khí) + 陵 (lăng) + 人 (nhân)Pinyinshèng qì líng rénHán Việtthịnh khí lăng nhânCấu tạo盛 + 气 + 陵 + 人 · thịnh + khí + lăng + nhân nghĩa thành phần: thịnh + khí + lăng + nhân