盛气加人

shèng qì jiā rén thịnh khí gia nhân

Hán Việt: thịnh khí gia nhân · Pinyin: shèng qì jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (khí) + (gia) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「盛氣凌人」。見「盛氣凌人」條。01.明.張岱《瑯嬛文集.卷四.五異人傳》:「凡理部務,必力爭曲直,稍有犄角,輒以盛氣加人,為寮屬所畏。」<br><a name="盛氣陵人"> </a>