盛气陵人

shèng qì líng rén thịnh khí lăng nhân

Hán Việt: thịnh khí lăng nhân · Pinyin: shèng qì líng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (khí) + (lăng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「陵」通「凌」。「盛氣陵人」即「盛氣凌人」。見「盛氣凌人」條。01.清.陳夔龍《夢蕉亭雜記》卷一:「端邸挾貴倚勢,盛氣陵人。漢大臣中,稍有才具者,必遭忌剋。」