盛田昭夫 chéng tián zhāo fū · thịnh điền chiêu phu Hán Việt: thịnh điền chiêu phu · Pinyin: chéng tián zhāo fū Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 田 (điền) + 昭 (chiêu) + 夫 (phu)Pinyinchéng tián zhāo fūHán Việtthịnh điền chiêu phuCấu tạo盛 + 田 + 昭 + 夫 · thịnh + điền + chiêu + phu nghĩa thành phần: thịnh + điền + chiêu + phu