盛肥丁瘦

shèng féi dīng shòu thịnh phì đinh sấu

Hán Việt: thịnh phì đinh sấu · Pinyin: shèng féi dīng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (phì) + (đinh) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代文人盛度休胖而为文粗疏,丁谓体瘦而作诗精优。比喻文如其人。