盛行於世

shèng xíng yú shì thịnh hành vu thế

Hán Việt: thịnh hành vu thế · Pinyin: shèng xíng yú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (hành) + (vu) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛:广泛。在社会上特别流行。