盛衰週期 thịnh suy chu kì Hán Việt: thịnh suy chu kì Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 衰 (suy) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtthịnh suy chu kìCấu tạo盛 + 衰 + 週 + 期 · thịnh + suy + chu + kì nghĩa thành phần: thịnh + suy + chu + kì