盛衰無常 thịnh suy vô thường Hán Việt: thịnh suy vô thường Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 衰 (suy) + 無 (vô) + 常 (thường)Hán Việtthịnh suy vô thườngCấu tạo盛 + 衰 + 無 + 常 · thịnh + suy + vô + thường nghĩa thành phần: thịnh + suy + vô + thường Nghĩa EngCihui 盛衰無常 hèngshuāiwúcháng f.e. capriciously rise and fall