盛衰榮枯 thịnh suy vinh khô Hán Việt: thịnh suy vinh khô Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 衰 (suy) + 榮 (vinh) + 枯 (khô)Hán Việtthịnh suy vinh khôCấu tạo盛 + 衰 + 榮 + 枯 · thịnh + suy + vinh + khô nghĩa thành phần: thịnh + suy + vinh + khô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁榮興盛與衰敗沒落。如:「九份的建築,忠實地反映了當地礦業的盛衰榮枯。」