盛衰榮辱

shèng shuāi róng rǔ thịnh suy vinh nhục

Hán Việt: thịnh suy vinh nhục · Pinyin: shèng shuāi róng rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (suy) + (vinh) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興盛、衰微、榮耀、恥辱,比喻人世間的各種變遷。明.方孝孺〈文會疏〉:「雖盛衰榮辱,所遇難齊,而道德文章,俱垂不朽。」

Eng

  • Cihui 盛衰榮辱 hèngshuāiróngrǔ f.e. prosperity and decline, glory and humiliation; vicissitudes of life