盛装赴会

thịnh trang phó hội

Hán Việt: thịnh trang phó hội

Tổng quan

Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 裝 (trang) + 赴 (phó) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mặc lộng lẫy
  • Biên soạn 盛裝赴會 hèngzhuāngfùhuì f.e. put on glad rags for the party

Eng

  • Cihui 盛裝赴會 hèngzhuāngfùhuì f.e. put on glad rags for the party

Từ liên quan

Gần nghĩa

盛装华服 · 盛装打扮