盛裝赴會

thịnh trang phó hội

Hán Việt: thịnh trang phó hội

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (trang) + (phó) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盛裝赴會 hèngzhuāngfùhuì f.e. put on glad rags for the party