盜名暗世 dào míng àn shì · đạo danh ám thế Hán Việt: đạo danh ám thế · Pinyin: dào míng àn shì Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 名 (danh) + 暗 (ám) + 世 (thế)Pinyindào míng àn shìHán Việtđạo danh ám thếCấu tạo盜 + 名 + 暗 + 世 · đạo + danh + ám + thế nghĩa thành phần: đạo + danh + ám + thế