盜嫂受金 dào sǎo shòu jīn · đạo tẩu thụ kim Hán Việt: đạo tẩu thụ kim · Pinyin: dào sǎo shòu jīn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 嫂 (tẩu) + 受 (thụ) + 金 (kim)Pinyindào sǎo shòu jīnHán Việtđạo tẩu thụ kimCấu tạo盜 + 嫂 + 受 + 金 · đạo + tẩu + thụ + kim nghĩa thành phần: đạo + tẩu + thụ + kim