盜賊四起

đạo tặc tứ khởi

Hán Việt: đạo tặc tứ khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tặc) + (tứ) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容國家內政敗壞,強盜賊匪紛紛興起。參見「盜賊蜂起」條。

Eng

  • Cihui 盜賊四起 àozéisìqǐ f.e. Robbers arise from all quarters.