盜鈴掩耳 dào líng yǎn ěr · đạo linh yểm nhĩ Hán Việt: đạo linh yểm nhĩ · Pinyin: dào líng yǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 鈴 (linh) + 掩 (yểm) + 耳 (nhĩ)Pinyindào líng yǎn ěrHán Việtđạo linh yểm nhĩCấu tạo盜 + 鈴 + 掩 + 耳 · đạo + linh + yểm + nhĩ nghĩa thành phần: đạo + linh + yểm + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻自欺欺人。參見「盜鐘掩耳」條。