盡人如意 jìn rén rú yì · tận nhân như ý Hán Việt: tận nhân như ý · Pinyin: jìn rén rú yì Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 人 (nhân) + 如 (như) + 意 (ý)Pinyinjìn rén rú yìHán Việttận nhân như ýCấu tạo盡 + 人 + 如 + 意 · tận + nhân + như + ý nghĩa thành phần: tận + nhân + như + ý