盡入彀中 jìn rù gòu zhōng · tận nhập cấu trung Hán Việt: tận nhập cấu trung · Pinyin: jìn rù gòu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 入 (nhập) + 彀 (cấu) + 中 (trung)Pinyinjìn rù gòu zhōngHán Việttận nhập cấu trungCấu tạo盡 + 入 + 彀 + 中 · tận + nhập + cấu + trung nghĩa thành phần: tận + nhập + cấu + trung