盡其所長
tận kì sở trường
Hán Việt: tận kì sở trường · Pinyin: jìn qí suǒ cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盡力發揮個人的長處。如:「社會新鮮人都期待找到能盡其所長的職業。」
Eng
- Cihui 盡其所長 ìnqísuǒcháng f.e. give one's best
Hán Việt: tận kì sở trường · Pinyin: jìn qí suǒ cháng